|
| |
|
|
VPT IP-PBX Phone System |
|
VPT1.4S-PBX
|
VPT2.1M-PBX |
VPT4.2L-PBX |
|
VPT-PBX
là hệ thống tổng đài điện thoại IP (IP PBX) bằng phần mềm mã nguồn
mở chạy trên nền Linux, thay thế hoàn toàn cho hệ thống PBX truyền
thống, cho phép các máy điện thoại nhánh (extension) thực hiện
cuộc gọi với nhau và kết nối với các hệ thống điện thoại khác
bao gồm cả mạng điện thoại analog truyền thống (PSTN) và mạng
điện thoại VoIP. VPT-IP PBX có đầy đủ tính năng của một tổng đài
PBX thương mại: phân luồng cuộc gọi, thư thoại (voicemail), hội
đàm, tương tác IVR (menu thoại)... Đặc biệt, Tổng đài VPT IP-PBX
còn hỗ trợ nhiều giao thức VoIP như SIP, IAX, MGCP, và H.323,
hoạt động như trạm kết nối giữa các điện thoại IP và mạng PSTN.
|

|
3CX IP-PBX Phone System |
|
Tính
năng chính |
Mô hình |
Versions
|
Download |
|
Hệ
thống Điện thoại 3CX chạy trên Windows – một hệ thống IP PBX thay
thế hoàn toàn cho hệ thống PBX truyền thống, hỗ trợ các điện thoại
mềm/cứng theo chuẩn SIP, các dịch vụ VOIP và đường điện thoại
PSTN truyền thống. Hệ thống Điện thoại 3CX rẻ hơn rất nhiều so
với hệ thống PBX truyền thống và thực chất có thể giảm chi phí
cuộc gọi bằng cách sử dụng một nhà cung cấp dịch vụ VOIP. Việc
quản trị dựa trên web của hệ thống giúp quản lý hệ thống điện
thoại dễ dàng hơn. Hệ thống Điện thoại 3CX loại bỏ mạng dây điện
thoại và cho phép người sử dụng trong cơ quan liên lạc với nhau
bằng cách chỉ nhấc điện thoại.
|

|
| |
IP
Phone | ATA Phone Adapter | VoIP
Gateway | IP BPX Hardware | IP
PBX Software |
VoIP
Phone Adapter (ATA) / VoIP Gateways |
|
|
VoIP ATA Eztalk AS4000 |
|
Đặc
tính |
Ứng dụng |
Mô hình |
Download |
|
|
Giao
diện kết nối:
- 1 port FXS, 1 port PSTN
- 1 port WAN, 1 port LAN
Đặc tính kỹ thuật:
- Hỗ trợ giao thức SIP (RFC 3261, RFC 2543)
- Hỗ trợ gọi PSTN.
- Hỗ trợ Codec G.711(A-law or u-law), G729
- Hỗ trợ AGC(Auto Gain Control)
- Hỗ trợ AEC(Auto Echo Cancellation)
- Hỗ trợ VAD (Voice Activity Detection)
- Hỗ trợ PPPoE, STUN, DHCP server, NAT
- Giao tiếp điện thoại bàn, PBX
|

Giá:
$79
|
VoIP SIP ATA AG-188 |
|
Đặc
tính |
Ứng dụng |
Mô hình |
Download |
|
Giao
diện kết nối:
- 1 port FXS
- 1 port WAN, 1 port LAN
Đặc tính kỹ thuật:
- Hỗ trợ giao thức SIP (RFC 3261, RFC 2543)
- Hỗ trợ gọi PSTN.
- Hỗ trợ Codec G.711(A-law or u-law), G729
- Hỗ trợ AGC(Auto Gain Control)
- Hỗ trợ AEC(Auto Echo Cancellation)
- Hỗ trợ VAD (Voice Activity Detection)
- Hỗ trợ DHCP server, NAT
|

Giá:
$65
|
| VoIP
ATA SIP-GW3 |
|
Đặc
tính |
Ứng dụng |
Mô hình |
Download |
|
Giao
diện kết nối:
- 1 port FXS
- 1 port WAN, 1 port LAN
Đặc tính kỹ thuật:
- Hỗ trợ giao thức SIP (RFC 3261, RFC 2543)
- Hỗ trợ gọi PSTN.
- Hỗ trợ Codec G.711(A-law or u-law), G729
- Hỗ trợ AGC(Auto Gain Control)
- Hỗ trợ AEC(Auto Echo Cancellation)
- Hỗ trợ VAD (Voice Activity Detection)
- Hỗ trợ PPPoE, STUN, DHCP, NAT, QoS, DMZ
- Giao tiếp điện thoại bàn, PBX
|

Giá:
$79
|
| VoIP
ATA 2000CI2 |
|
Đặc
tính |
Ứng dụng |
Mô hình |
Download |
|
|
Giao
diện kết nối:
- 2 port FXS
- 1 port WAN
Đặc tính kỹ thuật:
- Hỗ trợ giao thức SIP (RFC 3261, RFC 2543)
- Hỗ trợ Codec G.711A, G.711u, G729, G723
- Hỗ trợ Fax (T.38)
- Hỗ trợ AGC(Auto Gain Control)
- Hỗ trợ AEC(Auto Echo Cancellation)
- Hỗ trợ VAD (Voice Activity Detection)
- Hỗ trợ đảo cực (Reverse polarity)
- Giao tiếp điện thoại bàn, PBX |

Giá:
$95
|
| VoIP
SIP ATA PAP2 |
|
Đặc
tính |
Ứng dụng |
Mô hình |
Download |
|
Giao
diện kết nối:
- 2 port FXS
- 1 port WAN
Đặc tính kỹ thuật:
- Hỗ trợ giao thức SIP (RFC 3261, RFC 2543)
- Hỗ trợ Codec G.711A, G.711u, G729, G723
- Hỗ trợ Fax (T.38)
- Hỗ trợ AGC(Auto Gain Control)
- Hỗ trợ AEC(Auto Echo Cancellation)
- Hỗ trợ VAD (Voice Activity Detection)
- Hỗ trợ đảo cực (Reverse polarity)
- Hỗ trợ khai báo IVR
- Giao tiếp điện thoại bàn, PBX
|

Giá:
$59
|
| VoIP
ATA2000-AI1 |
|
Đặc
tính |
Ứng dụng |
Mô hình |
Download |
|
Giao
diện kết nối:
- 2 port FXS
- 1 WAN, 1 LAN
Đặt tính kỹ thuật:
- Hỗ trợ SIP SIP (RFC 3261, RFC 2543)
- Hỗ trợ NAT,Firewall
- Hỗ trợ DHCP, PPPoE
- Hỗ trợ G7.xxx CODEC
- Hỗ trợ VAD,CNG
- Hỗ trợ 3-way conference calls
- Hỗ trợ Call ID display
- Hỗ trợ Reverse polarity
|

Giá:
$108
|
| VoIP
Gateway Eztalk AS4220 |
|
Đặc
tính |
Ứng dụng |
Mô hình |
Download |
|
Giao
diện kết nối:
- 2 port FXS
- 1 port WAN, 1 port LAN
Đặc tính kỹ thuật:
- Hỗ trợ giao thức SIP (RFC 3261, RFC 2543)
- Hỗ trợ Fax (T.38)
- Hỗ trợ codec G.711A,u/G.723.1/G726/G729
- Hỗ trợ AGC(Auto Gain Control)
- Hỗ trợ AEC(Auto Echo Cancellation)
- Hỗ trợ VAD (Voice Activity Detection)
- Hỗ trợ 3-way conference calls
- Hỗ trợ đảo cực (Reverse polarity)
- Hỗ trợ PPPoE, STUN, DHCP, NAT
- Giao tiếp điện thoại bàn, PBX
- Hỗ trợ Dial plan (IP-PBX)
|

Giá:
$209
|
| VoIP
SIP ATA AG-268 |
|
Đặc
tính |
Ứng dụng |
Mô hình |
Download |
|
|
Giao
diện kết nối:
- 2 port FXS
- 1 port WAN, 1 port LAN
Đặc tính kỹ thuật:
- Hỗ trợ giao thức SIP (RFC 3261, RFC 2543)
- Hỗ trợ Fax (T.38)
- Hỗ trợ codec G.711A,u/G.723.1/G726/G729
- Hỗ trợ AGC(Auto Gain Control)
- Hỗ trợ AEC(Auto Echo Cancellation)
- Hỗ trợ VAD (Voice Activity Detection)
- Hỗ trợ 3-way conference calls
- Hỗ trợ PPPoE, STUN, DHCP, NAT
- Giao tiếp điện thoại bàn, PBX
|

Giá:
$299
|
| VoIP
Gateway CNG400 |
|
Đặc
tính |
Ứng dụng |
Mô hình |
Download |
|
|
Giao
diện kết nối:
- 4 port FXS/FXO
- 1 porWANt , 1 port LAN
Đặc tính kỹ thuật:
- Hỗ trợ giao thức SIP (RFC 3261, 2543) và H323
- Hỗ trợ Fax (T.38, T30, FRF)
- Hỗ trợ codec G.711A,u/G.723.1/G726/G729
- Hỗ trợ AGC(Auto Gain Control)
- Hỗ trợ AEC(Auto Echo Cancellation)
- Hỗ trợ VAD (Voice Activity Detection)
- Hỗ trợ 3-way conference calls
- Hỗ trợ đảo cực (Reverse polarity)
- Hỗ trợ PPPoE, DHCP, NAT, Virtual Server
- Hỗ trợ pasword gọi vào FXO |

Giá:
$487
|
| VoIP
Gateway 2000CI4 |
|
Đặc
tính |
Ứng dụng |
Mô hình |
Download |
|
|
Giao
diện kết nối:
- 4 port FXS/FXO
- 1 porWANt , 1 port LAN
Đặc tính kỹ thuật:
- Hỗ trợ giao thức SIP (RFC 3261, RFC 2543)
- Hỗ trợ Fax (T.38)
- Hỗ trợ codec G.711A,u/G.723.1/G726/G729
- Hỗ trợ AGC(Auto Gain Control)
- Hỗ trợ AEC(Auto Echo Cancellation)
- Hỗ trợ VAD (Voice Activity Detection)
- Hỗ trợ 3-way conference calls
- Hỗ trợ đảo cực (Reverse polarity)
- Hỗ trợ PPPoE, DHCP, NAT, Virtual Server
- Giao tiếp điện thoại bàn, PBX |

Giá:
$150
|
| VoIP
Gateway Eztalk AS4221 |
|
Đặc
tính |
Ứng dụng |
Mô hình |
Download |
|
Giao
diện kết nối:
- 4 port FXS/FXO
- 1 port WAN, 1 port LAN
Đặc tính kỹ thuật:
- Hỗ trợ giao thức SIP (RFC 3261, RFC 2543)
- Hỗ trợ Fax (T.38)
- Hỗ trợ codec G.711A,u/G.723.1/G726/G729
- Hỗ trợ AGC(Auto Gain Control)
- Hỗ trợ AEC(Auto Echo Cancellation)
- Hỗ trợ VAD (Voice Activity Detection)
- Hỗ trợ 3-way conference calls
- Hỗ trợ đảo cực (Reverse polarity)
- Hỗ trợ PPPoE, DHCP, NAT, Virtual Server
- Giao tiếp điện thoại bàn, PBX
- Hỗ trợ Dial plan (IP-PBX)
|

Giá:
$398
|
| VoIP
ATA Grandstream HT286 |
| Đặc
tính |
Ứng dụng |
Mô hình |
Download |
|
Giao
diện kết nối:
- 1 port FXS
- 1 port LAN
Đặc tính kỹ thuật:
- Hỗ trợ giao thức SIP (RFC 3261, RFC 2543)
- Hỗ trợ Codec G.711(a/u law), iLBC, G.723, G.729A/B/E, G.726, T.38(fax)
- Hỗ trợ AGC(Auto Gain Control)
- Hỗ trợ AEC(Auto Echo Cancellation)
- Hỗ trợ VAD (Voice Activity Detection)
|

Giá:
$60 |
| VoIP
ATA Grandstream HT386 |
|
| Đặc
tính |
Ứng dụng |
Mô hình |
Download |
|
Giao
diện kết nối:
- 2 port FXS
- 1 port LAN
Đặc tính kỹ thuật:
- Hỗ trợ giao thức SIP (RFC 3261, RFC 2543)
- Hỗ trợ Codec G.711(a/u law), iLBC, G.723, G.729A/B/E, G.726, T.38(fax)
- Hỗ trợ AGC(Auto Gain Control)
- Hỗ trợ AEC(Auto Echo Cancellation)
- Hỗ trợ VAD (Voice Activity Detection) |

Giá:
$61 |
| VoIP
ATA Grandstream HT486 |
|
| Đặc
tính |
Ứng dụng |
Mô hình |
Download |
|
Giao
diện kết nối:
- 1 port FXS
- 1 port WAN , 1 port LAN
Đặc tính kỹ thuật:
- Hỗ trợ giao thức SIP (RFC 3261, RFC 2543)
- Hỗ trợ codec G.711A,u/G.723.1/G726/G729
- Hỗ trợ AGC(Auto Gain Control)
- Hỗ trợ AEC(Auto Echo Cancellation)
- Hỗ trợ VAD (Voice Activity Detection)
- Tích hợp Router, NAT và Gateway
- Hỗ trợ Hold, Call Waiting, Call Transfer, Call Forward, Auto Answer
- Hỗ trợ automated NAT traversal
|

Giá:
$62 |
| VoIP
ATA Grandstream HT488 |
|
| Đặc
tính |
Ứng dụng |
Mô hình |
Download |
|
Giao
diện kết nối:
- 1 port FXS & 1 port FXO
- 1 port WAN , 1 port LAN
Đặc tính kỹ thuật:
- Hỗ trợ giao thức SIP (RFC 3261, RFC 2543)
- Hỗ trợ codec G.711A,u/G.723.1/G726/G729
- Hỗ trợ AGC(Auto Gain Control)
- Hỗ trợ AEC(Auto Echo Cancellation)
- Hỗ trợ VAD (Voice Activity Detection)
- Tích hợp Router, NAT và Gateway
- Hỗ trợ Hold, Call Waiting, Call Transfer, Call Forward, Auto Answer
- Hỗ trợ automated NAT traversal
|

Giá:
$64 |
| VoIP
ATA Grandstream HT502 |
|
|
Đặc
tính |
Ứng dụng |
Mô hình |
Download |
|
Giao
diện kết nối:
- 2 port FXS
- 1 port WAN , 1 port LAN
Đặc tính kỹ thuật:
- Hỗ trợ giao thức SIP (RFC 3261, RFC 2543)
- Hỗ trợ codec G.711A,u/G.723.1/G726/G729
- Hỗ trợ AGC(Auto Gain Control)
- Hỗ trợ AEC(Auto Echo Cancellation)
- Hỗ trợ VAD (Voice Activity Detection)
- Tích hợp Router, NAT và Gateway
- Hỗ trợ caller ID, call waiting, 3-way conference, blind or attended
transfer
- Hỗ trợ 2 SIP accounts
|

Giá:
$71 |
| VoIP
Gateway Grandstream GXW4004 |
|
|
Đặc
tính |
Ứng dụng |
Mô hình |
Download |
|
Giao
diện kết nối:
- 4 port FXS
- 1 port WAN , 1 port LAN
Đặc tính kỹ thuật:
- Hỗ trợ Multiple SIP accounts (choice of 2 profiles per account)
- Hỗ trợ codec G.711(a/µ law), G.723, G.726, G.729, and T.38
- Hỗ trợ AGC(Auto Gain Control)
- Hỗ trợ AEC(Auto Echo Cancellation)
- Hỗ trợ VAD (Voice Activity Detection)
- Hỗ trợ PSTN/PBX analog telephone sets or analog trunks
- Hỗ trợ G.168 Echo Cancellation
|

Giá:
$178 |
| VoIP
Gateway Grandstream GXW4008 |
|
|
Đặc
tính |
Ứng dụng |
Mô hình |
Download |
|
Giao
diện kết nối:
- 8 port FXS
- 1 port WAN , 1 port LAN
Đặc tính kỹ thuật:
- Hỗ trợ Multiple SIP accounts (choice of 2 profiles per account)
- Hỗ trợ codec G.711(a/µ law), G.723, G.726, G.729, and T.38
- Hỗ trợ AGC(Auto Gain Control)
- Hỗ trợ AEC(Auto Echo Cancellation)
- Hỗ trợ VAD (Voice Activity Detection)
- Hỗ trợ PSTN/PBX analog telephone sets or analog trunks
- Hỗ trợ G.168 Echo Cancellation
|

Giá:
$287 |
| VoIP
Gateway Grandstream GXW4104 |
|
| |
|
Giao
diện kết nối:
- 4 port FX0
- 1 port WAN , 1 port LAN
Đặc tính kỹ thuật:
- Hỗ trợ Multiple SIP accounts (choice of 2 profiles per account)
- Hỗ trợ codec G.711(a/µ law), G.723, G.726, G.729, and T.38
- Hỗ trợ AGC(Auto Gain Control)
- Hỗ trợ 1 or 2 stage dialing
- Hỗ trợ VAD (Voice Activity Detection)
- Hỗ trợ In Audio, RFC2833, SIP Info or any combination of the 3
- Hỗ trợ G.168 Echo Cancellation
|

Giá:
$271 |
| VoIP
Gateway Grandstream GXW4108 |
|
| |
|
Giao
diện kết nối:
- 8port FX0
- 1 port WAN , 1 port LAN
Đặc tính kỹ thuật:
- Hỗ trợ Multiple SIP accounts (choice of 2 profiles per account)
- Hỗ trợ codec G.711(a/µ law), G.723, G.726, G.729, and T.38
- Hỗ trợ AGC(Auto Gain Control)
- Hỗ trợ 1 or 2 stage dialing
- Hỗ trợ VAD (Voice Activity Detection)
- Hỗ trợ In Audio, RFC2833, SIP Info or any combination of the 3
- Hỗ trợ G.168 Echo Cancellation
|

Giá:
$405 |
| VoIP
Gateway Grandstream GXW4024 |
|
|
Đặc
tính |
Ứng dụng |
Mô hình |
Download |
|
Giao
diện kết nối:
- 24 port FXS
- 1 port WAN , 1 port LAN
Đặc tính kỹ thuật:
- Hỗ trợ Multiple SIP accounts (choice of 2 profiles per account)
- Hỗ trợ codec G.711(a/µ law), G.723, G.726, G.729, and T.38
- Hỗ trợ AGC(Auto Gain Control)
- Hỗ trợ 2 SIP server profiles
- Hỗ trợ VAD (Voice Activity Detection)
- Hỗ trợ In Audio, RFC2833, SIP Info or any combination of the 3
- Hỗ trợ G.168 Echo Cancellation
|

Giá:
$828 |
| VoIP
SIP ATA AG-468 |
|
|
Đặc
tính |
Ứng dụng |
Mô hình |
Download |
|
Giao
diện kết nối:
- 4 port FXS
- 1 port WAN, 1 port LAN
Đặc tính kỹ thuật:
- Hỗ trợ giao thức SIP (RFC 3261, RFC 2543)
- Hỗ trợ Fax (T.38)
- Hỗ trợ codec G.711A,u/G.723.1/G726/G729
- Hỗ trợ AGC(Auto Gain Control)
- Hỗ trợ AEC(Auto Echo Cancellation)
- Hỗ trợ VAD (Voice Activity Detection)
- Hỗ trợ 3-way conference calls
- Hỗ trợ PPPoE, STUN, DHCP, NAT
- Giao tiếp điện thoại bàn, PBX
|

Giá:
$135
|
| VoIP
Gateway Eztalk AS8002 |
|
Đặc
tính |
Ứng dụng |
Mô hình |
Download |
|
|
Giao
diện kết nối:
- 8 port FXS/FXO
- 1 port WAN, 1 port LAN
Đặc tính kỹ thuật:
- Hỗ trợ giao thức SIP (RFC 3261, RFC 2543)
- Hỗ trợ Fax (T.38)
- Hỗ trợ codec G.711A,u/G.723.1/G726/G729
- Hỗ trợ AGC(Auto Gain Control)
- Hỗ trợ AEC(Auto Echo Cancellation)
- Hỗ trợ VAD (Voice Activity Detection)
- Hỗ trợ 3-way conference calls
- Hỗ trợ đảo cực (Reverse polarity)
- Hỗ trợ PPPoE, DHCP, NAT, Virtual Server
- Giao tiếp điện thoại bàn, PBX
- Hỗ trợ Dial plan (IP-PBX)
|

Giá:
$1589
|
| |
|
IP-PBX Hardware (SIP Proxy
Server) |
| |
IP-PBX
Zed-3 SE30 |
| |
Đặc
tính |
Ứng dụng |
Mô hình |
Download |
|
| |
Giao
diện kết nối:
- 4 voice port FXO
- 1 port WAN, 1 port LAN
Đặc tính kỹ thuật:
- Hỗ trợ giao thức SIP V.2
- Hỗ trợ Fax (T.38)
- Hỗ trợ codec G.711A,u/G.723.1/G726/G729
- Hỗ trợ AGC, AEC, VAD
- Hỗ trợ Call Forward/transfer
- Hỗ trợ Voicemail
- Auto Attendant
- Ring group
- Hunt group
- Call detail reports
- User Web Portal for remote access to voice messages
- Direct Inward Dial (DID)
- T.38 fax transmission and reception
- Hỗ trợ PPPoE, DHCP, NAT, Virtual Server
- Hỗ trợ 30 user, 8 cuộc gọi đồng thời
|
 |
| |
IP-PBX
Zed-3 SE150 |
| |
Đặc
tính |
Ứng dụng |
Mô hình |
Download |
|
| |
Giao
diện kết nối:
- 4 Modular slots
- 32 FXO/FXS voice port
- up to 2 T1/E1 ports
- 1 port WAN, 1 port LAN
Đặc tính kỹ thuật:
- Hỗ trợ giao thức SIP V.2
- Hỗ trợ Fax (T.38)
- Hỗ trợ codec G.711A,u/G.723.1/G726/G729
- Hỗ trợ AGC, AEC, VAD
- Hỗ trợ Call Forward/transfer
- Hỗ trợ Voicemail
- Hỗ trợ Conference
- Auto Attendant
- ACD (ring groups and hunt groups)
- Call detail reports
- User Web Portal for remote access to voice messages
- Direct Inward Dial (DID)
- T.38 fax transmission and reception
- Hỗ trợ PPPoE, DHCP, NAT, Virtual Server
- Hỗ trợ 150 user, 30 cuộc gọi đồng thời
|
 |
| |
IP-PBX
SVRx00 |
| |
Đặc
tính |
Ứng dụng |
Mô hình |
Download |
|
| |
Giao
diện kết nối:
- 2/4/8 voice port FXO
- 1 port WAN, 1 port LAN
Đặc tính kỹ thuật:
- Hỗ trợ giao thức SIP V.2
- Hỗ trợ Fax (T.38)
- Hỗ trợ codec G.711A,u/G.723.1/G726/G729
- Hỗ trợ AGC, AEC, VAD
- Hỗ trợ Call Forward/transfer
- Hỗ trợ Voicemail
- Hỗ trợ 3-way conference calls
- Hỗ trợ đảo cực (Reverse polarity)
- Hỗ trợ PPPoE, DHCP, NAT, Virtual Server
- Hỗ trợ 128 user, 30 cuộc gọi đồng thời
- Hỗ trợ Dialplan
|

Giá:
call
|
| |
IP-PBX
iPBX |
| |
Đặc
tính |
Ứng dụng |
Mô hình |
Download |
|
| |
Giao
diện kết nối:
- 2/4/8 voice port FXO/FXS
- 1 port WAN, 1 port LAN
Đặc tính kỹ thuật:
- Hỗ trợ giao thức SIP V.2
- Hỗ trợ Fax (T.38/T.30)
- Hỗ trợ codec G.711A,u/G.723.1/G723/G729
- Hỗ trợ AGC, AEC, VAD
- Hỗ trợ Call Forward
- Hỗ trợ 3-way conference calls
- Hỗ trợ đảo cực (Reverse polarity)
- Hỗ trợ PPPoE, DHCP, NAT
- Hỗ trợ 200 endpoints, 30 cuộc gọi đồng thời
- Hỗ trợ Trunk Line (ITSP)
- Hỗ trợ quản lý từ xa qua Web/Telnet
|

Giá:
call
|
| |
IP
Phone | ATA Phone Adapter | VoIP
Gateway | IP BPX Hardware | IP
PBX Software |
IP-Phone |
| |
IP-Phone
ProCom |
| Đặc
tính |
Ứng dụng |
Mô hình |
Download |
|
Giao
diện kết nối:
- 1 port FXO (LINE) , kết nối đường dây điện thọai PSTN
- 1 port WAN, 1 port LAN
Đặc tính kỹ thuật:
- Hỗ trợ giao thức SIP (RFC 3261, 2543)
- Hỗ trợ codec G.711a,u/G.723.1/G726/G729/GSM
- Hỗ trợ AGC(Auto Gain Control)
- Hỗ trợ AEC(Auto Echo Cancellation)
- Hỗ trợ VAD (Voice Activity Detection)
- Hỗ trợ PPPoE, STUN, DHCP, NAT
- Hỗ trợ 4 account SIP |

Giá:
$99 |
| IP-Phone
Zed-3 CN2x2 |
|
| Đặc
tính |
Ứng dụng |
Mô hình |
Download |
|
Giao
diện kết nối:
- 1 port PC, 1 port LAN
Đặc tính kỹ thuật:
- Hỗ trợ giao thức SIP (RFC 3261, 2543)
- Hỗ trợ codec G.711A,u/G.723.1/G726/G729/GSM
- Hỗ trợ AGC(Auto Gain Control)
- Hỗ trợ AEC(Auto Echo Cancellation)
- Hỗ trợ VAD (Voice Activity Detection)
- Hỗ trợ PPPoE, STUN, DHCP, NAT
- Hỗ trợ VoiceMail Alert, Misscall,... |

Giá:
$79
|
| IP-Phone
Zed-3 CN2x4 |
|
| Đặc
tính |
Ứng dụng |
Mô hình |
Download |
|
Giao
diện kết nối:
- 2 port PC, 1 port LAN
Đặc tính kỹ thuật:
- Hỗ trợ giao thức SIP (RFC 3261, 2543)
- Hỗ trợ codec G.711a,u/G.723.1/G726/G729/GSM
- Hỗ trợ AGC(Auto Gain Control)
- Hỗ trợ AEC(Auto Echo Cancellation)
- Hỗ trợ VAD (Voice Activity Detection)
- Hỗ trợ PPPoE, STUN, DHCP, NAT
- Hỗ trợ 4 account SIP |

Giá:
$124
|
| IP-Phone
Grandstream BT101 |
|
|
Đặc
tính |
Ứng dụng |
Mô hình |
Download |
|
Giao
diện kết nối:
- 1 port LAN
Đặc tính kỹ thuật:
- Hỗ trợ giao thức SIP (RFC 3261, 2543)
- Hỗ trợ codec G.711a,u/G.723.1/G726/G729/GSM
- Hỗ trợ AGC(Auto Gain Control)
- Hỗ trợ AEC(Auto Echo Cancellation)
- Hỗ trợ VAD (Voice Activity Detection)
- Hỗ trợ PPPoE, STUN, NAT
- Hỗ trợ Layer 3 QoS (ToS, DiffServ, MPLS) |

Giá:
$62 |
| IP-Phone
Grandstream BT102 |
|
| |
|
Giao
diện kết nối:
- 1 port LAN, 1 port WAN
Đặc tính kỹ thuật:
- Hỗ trợ giao thức SIP (RFC 3261, 2543)
- Hỗ trợ codec G.711a,u/G.723.1/G726/G729/GSM
- Hỗ trợ AGC(Auto Gain Control)
- Hỗ trợ AEC(Auto Echo Cancellation)
- Hỗ trợ VAD (Voice Activity Detection)
- Hỗ trợ PPPoE, STUN, NAT
- Hỗ trợ Layer 3 QoS (ToS, DiffServ, MPLS) |

Giá:
$65 |
| IP-Phone
Grandstream BT200 |
|
|
Đặc
tính |
Ứng dụng |
Mô hình |
Download |
|
Giao
diện kết nối:
- 1 port LAN, 1 port WAN
Đặc tính kỹ thuật:
- Hỗ trợ giao thức SIP (RFC 3261, 2543)
- Hỗ trợ codec G.711a,u/G.723.1/G726/G729/GSM
- Hỗ trợ AGC(Auto Gain Control)
- Hỗ trợ AEC(Auto Echo Cancellation)
- Hỗ trợ VAD (Voice Activity Detection)
- Hỗ trợ fail-over SIP server and DNS server
- Hỗ trợ Layer 3 QoS (ToS, DiffServ, MPLS) |

Giá:
$86 |
| IP-Phone
Grandstream GXP2000 |
|
|
Đặc
tính |
Ứng dụng |
Mô hình |
Download |
|
Giao
diện kết nối:
- 1 port LAN, 1 port WAN
Đặc tính kỹ thuật:
- Hỗ trợ giao thức SIP (RFC 3261, 2543)
- Hỗ trợ codec G.711a,u/G.723.1/G726/G729/GSM
- Hỗ trợ AGC(Auto Gain Control)
- Hỗ trợ AEC(Auto Echo Cancellation)
- Hỗ trợ VAD (Voice Activity Detection)
- Hỗ trợ fail-over SIP server and DNS server
- LCD to display up to 8 lines and 22 characters per line |

Giá:
$234 |
| IP-Phone
Grandstream GXP2020 |
|
|
Đặc
tính |
Ứng dụng |
Mô hình |
Download |
|
Giao
diện kết nối:
- 1 port LAN, 1 port WAN
Đặc tính kỹ thuật:
- Hỗ trợ giao thức SIP (RFC 3261, 2543)
- Hỗ trợ codec G.711a,u/G.723.1/G726/G729/GSM
- Hỗ trợ AGC(Auto Gain Control)
- Hỗ trợ AEC(Auto Echo Cancellation)
- Hỗ trợ VAD (Voice Activity Detection)
- Hỗ trợ 6 lines indicators with individual SIP account profiles
- Multi-party conferencing (up to 5-way) |

Giá:
$204,5 |
| IP-Phone
Grandstream GXP3000 |
|
|
Đặc
tính |
Ứng dụng |
Mô hình |
Download |
|
Giao
diện kết nối:
- 1 port LAN, 1 port WAN, Video, Audio Port, 2 USB
Đặc tính kỹ thuật:
- Hỗ trợ H.264 and other voice codecs
- Hỗ trợ Video, Camera and voice all in one
- Hỗ trợ SIP 2.0
- Hỗ trợ VGA resolution CMOS camera sensor
- Hỗ trợ Auto focus and auto exposure
- Hỗ trợ 3 line indicators
- 3-way conference |

Giá:
$360,5 |
| IP-Phone
IF2000 |
|
|
Đặc
tính |
Ứng dụng |
Mô hình |
Download |
|
Giao
diện kết nối:
- 1 port WAN
Đặc tính kỹ thuật:
- Hỗ trợ giao thức SIP (RFC 3261, 2543)
- Hỗ trợ codec G.711A,u/G.723.1, gsm
- Hỗ trợ AGC(Auto Gain Control)
- Hỗ trợ AEC(Auto Echo Cancellation)
- Hỗ trợ VAD (Voice Activity Detection)
- Hỗ trợ STUN, DHCP
|

Giá:
$65
|
| IP-Phone
IPT1000 |
|
Đặc
tính |
Ứng dụng |
Mô hình |
Download |
|
|
Giao
diện kết nối:
- 1 port WAN, 1 port LAN
Đặc tính kỹ thuật:
- Hỗ trợ giao thức SIP (RFC 3261, 2543)
- Hỗ trợ codec G.711A,u/G.723.1/G726/G729
- Hỗ trợ AGC(Auto Gain Control)
- Hỗ trợ AEC(Auto Echo Cancellation)
- Hỗ trợ VAD (Voice Activity Detection)
- Hỗ trợ PPPoE, STUN, DHCP, NAT
- Hỗ trợ hostline |

Giá:
$69
|
| IP-Phone
PS SIPP01 |
|
Đặc
tính |
Ứng dụng |
Mô hình |
Download |
|
Giao
diện kết nối:
- 1 port WAN, 1 port LAN
Đặc tính kỹ thuật:
- Hỗ trợ giao thức SIP (RFC 3261, 2543)
- Hỗ trợ codec G.711A,u/G.723.1/G726/G729
- Hỗ trợ AGC(Auto Gain Control)
- Hỗ trợ AEC(Auto Echo Cancellation)
- Hỗ trợ VAD (Voice Activity Detection)
- Hỗ trợ PPPoE, STUN, DHCP, NAT
- Hỗ trợ 3 account SIP
|

Giá:
$99
|
| IP-Phone
AT530 |
|
Đặc
tính |
Ứng dụng |
Mô hình |
Download |
|
Giao
diện kết nối:
- 1 port WAN, 1 port LAN
Đặc tính kỹ thuật:
- Hỗ trợ giao thức SIP (RFC 3261, RFC 2543), IAX2
- Hỗ trợ codec G.711A,u/G.723.1/G726/G729
- Hỗ trợ AGC(Auto Gain Control)
- Hỗ trợ AEC(Auto Echo Cancellation)
- Hỗ trợ VAD (Voice Activity Detection)
- Hỗ trợ STUN, DHCP, NAT, VPN PPTP
|

Giá:
call
|
| |
IP
Phone | ATA Phone Adapter | VoIP
Gateway | IP BPX Hardware | IP
PBX Software |
| |